ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "căn bản" (1件)
căn bản
日本語
形根本的な
Cần có một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận vấn đề.
問題へのアプローチ方法に根本的な変更が必要です。
類語検索結果 "căn bản" (1件)
cân bằng
日本語
名バランス
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
仕事と生活のバランスを保つ必要がある。
フレーズ検索結果 "căn bản" (3件)
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
天秤座の人はバランスと公平を大事にする。
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
仕事と生活のバランスを保つ必要がある。
Cần có một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận vấn đề.
問題へのアプローチ方法に根本的な変更が必要です。
